đối khẩu

đối khẩu

Hai người đàn ông đối khẩu với nhau trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Động từ (hiếm dùng):
    • Đối đáp gay gắt, tranh cãi bằng lời nói: "đối khẩu" chỉ hành động trao đổi những lời nói căng thẳng, đầy thách thức hoặc hằn học giữa hai hoặc nhiều người. Hành động này thường mang tính đối đầu, không nhằm mục đích hòa giải để thể hiện sự bất đồng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai bên đối khẩu với nhau suốt buổi họp, không ai chịu nhường ai. (Hai bên tranh cãi gay gắt bằng lời trong suốt cuộc họp, không bên nào chịu nhượng bộ.)
    • Trong lúc nóng giận, họ thường đối khẩu thay vì bình tĩnh giải quyết. (Khi tức giận, họ thường đấu khẩu thay vì giữ bình tĩnh để tìm cách giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuộc đối khẩu": một cuộc tranh luận hoặc cãicăng thẳng.

    • Cuộc đối khẩu giữa hai chính trị gia kéo dài hơn một giờ đồng hồ. (Cuộc tranh luận gay gắt giữa hai chính trị gia kéo dài hơn một tiếng đồng hồ.)
  • "đối khẩu kịch liệt": mức độ tranh cãi rất dữ dội.

    • Họ đối khẩu kịch liệt về vấn đề ngân sách. (Họ tranh cãi rất gay gắt về vấn đề ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Đối đáp (động từ): trả lời, phản hồi lại lời nói (thường mang tính trung tính hoặc tích cực, không nhất thiết gay gắt).

    • ấy đối đáp thông minh với câu hỏi của giáo viên. ( ấy trả lời thông minh câu hỏi của giáo viên.)
  • Tranh luận (động từ): thảo luận, bàn cãi để tìm ra chân lý hoặc giải pháp (thường mang tính xây dựng hơn).

    • Chúng tôi tranh luận về các giải pháp cho vấn đề môi trường. (Chúng tôi thảo luận về các giải pháp cho vấn đề môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Đấu khẩu: tranh cãi bằng lời nói, thường mang tính gay gắt.

    • Họ đấu khẩu suốt buổi tiệc bất đồng quan điểm. (Họ tranh cãi gay gắt suốt bữa tiệc bất đồng quan điểm.)
  • Cãi: tranh cãi ồn ào, thường tính xung đột.

    • Đừng cãinữa, hãy bình tĩnh nói chuyện. (Đừng tranh cãi ồn ào nữa, hãy bình tĩnh nói chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Đối khẩu như kẻ thù: tranh cãi gay gắt như thể đối thủ không đội trời chung.
    • Họ đối khẩu như kẻ thù, trước đó bạn thân. (Họ tranh cãi gay gắt như kẻ thù, mặc dù trước đó bạn thân.)

Từ chứa "đối khẩu"